Ông Nguyễn Văn Thiện, Phó Tổng Giám đốc Kinh doanh và Phát triển Thị trường GG Power, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay của thị trường pin lưu trữ (BESS) không nằm ở công nghệ mà ở việc hoàn thiện “luật chơi”, đặc biệt là cơ chế định lượng và chuyển hóa các giá trị mà BESS mang lại.
Tại Việt Nam, tiềm năng phát triển BESS được đánh giá rất lớn, song thị trường vẫn đang ở giai đoạn hình thành và đối mặt với không ít thách thức, từ cơ chế, chính sách và hành lang pháp lý đến chi phí đầu tư, mô hình kinh doanh và hạ tầng kỹ thuật. Xung quanh câu chuyện trên, Tạp chí Đầu tư Tài chính – VietnamFinance có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Văn Thiện, Phó Tổng Giám đốc Kinh doanh và Phát triển Thị trường GG Power.
Ông Nguyễn Văn Thiện, Phó Tổng Giám đốc Kinh doanh và Phát triển Thị trường GG Power.
Thị trường BESS thiếu cơ chế đủ hoàn chỉnh
– Ông đánh giá như thế nào về sự phát triển của thị trường này trong thời gian qua?
Nguyễn Văn Thiện: Theo tôi, thị trường BESS tại Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển rất quan trọng. Nếu nhìn vào quy mô triển khai thực tế, BESS vẫn đang ở giai đoạn đầu; nhưng nếu nhìn ở góc độ quy hoạch, chính sách và nhu cầu của nền kinh tế, thì những nền tảng cho một chu kỳ tăng trưởng mới đã hình thành khá rõ.
Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã đặt mục tiêu đến năm 2030 phát triển khoảng 10.000 – 16.300 MW công suất pin lưu trữ, và đến năm 2050 lên tới khoảng 96.000 MW. Quy hoạch cũng xác định BESS được phát triển để phục vụ nhu cầu của hệ thống điện, kết hợp với năng lượng tái tạo và bố trí tại các trung tâm nguồn hoặc trung tâm phụ tải.
Điều đó cho thấy BESS không còn được nhìn nhận đơn thuần là một sản phẩm công nghệ hay một thiết bị lưu điện, mà đang trở thành một cấu phần của hạ tầng năng lượng quốc gia.
Theo tôi, có bốn động lực chính để thúc đẩy BESS tăng mạnh mẽ:
Thứ nhất, nhu cầu điện tăng rất nhanh. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu đáp ứng mức tăng trưởng GDP khoảng 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030, với điện thương phẩm năm 2030 khoảng 500-558 tỷ kWh.
Thứ hai, tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn.
Thứ ba, hệ thống điện Việt Nam đang bắt đầu sử dụng BESS ở quy mô lưới. Đây là một tín hiệu tôi cho rằng rất đáng chú ý.
Thứ tư, sự thay đổi trong chính bản thân doanh nghiệp. Đặc biệt với các doanh nghiệp FDI, năng lượng không còn chỉ là một khoản chi phí sản xuất. Nó ngày càng gắn với ESG, giảm phát thải, truy xuất nguồn gốc năng lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Vì vậy, tôi cho rằng câu hỏi không còn là “BESS có phát triển hay không?” mà là “Việt Nam sẽ xây dựng được một hệ sinh thái BESS mạnh đến đâu và thị trường sẽ tăng tốc ở thời điểm nào?”. Tuy nhiên, cần phân biệt rất rõ giữa tiềm năng thị trường và tính khả thi về tài chính của từng dự án.
Theo tôi, thị trường hiện không thiếu nhu cầu mà đang thiếu cơ chế đủ hoàn chỉnh để chuyển nhu cầu thành các dự án có hiệu quả tài chính và khả năng huy động vốn.
Quy hoạch đã xác định rõ vai trò của BESS, nhưng để triển khai thực tế, nhà đầu tư vẫn phải trả lời ba câu hỏi: đầu tư bao nhiêu, tạo ra giá trị gì và dòng tiền hoàn vốn được bảo đảm ra sao?
– Hiện nay, đâu là những “điểm nghẽn” lớn nhất về cơ chế, chính sách đang cản trở doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống lưu trữ năng lượng?
Nguyễn Văn Thiện: Theo tôi, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở cơ chế định lượng và chuyển hóa giá trị BESS mang lại cho hệ thống điện thành doanh thu.
Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng như Nghị định 57/2025/NĐ-CP về mua bán điện trực tiếp, Nghị định 58/2025/NĐ-CP về phát triển điện tái tạo, Nghị định 243/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung các quy định này và Thông tư 62/2025/TT-BCT về xác định giá dịch vụ phát điện của BESS.
Tuy nhiên, với nhà đầu tư, yếu tố quan trọng nhất vẫn là khả năng dự báo dòng tiền dài hạn. BESS có thể đồng thời giảm phụ tải đỉnh, hỗ trợ lưới điện, hấp thụ điện tái tạo, cung cấp công suất linh hoạt và nâng cao độ tin cậy, nhưng các giá trị này cần được ghi nhận và định giá minh bạch.
Do đó, cần tiếp tục làm rõ BESS được tham gia những dịch vụ nào, cơ chế thanh toán ra sao và cách kết hợp với năng lượng tái tạo, DPPA, phụ tải công nghiệp để hình thành mô hình có dòng tiền ổn định. Nói cách khác, Việt Nam đã bắt đầu xây dựng “luật chơi”, nhưng cần hoàn thiện để nhà đầu tư nhìn thấy rõ “đường đi của dòng tiền”.
Sản xuất Bess tại GG Power.
– Khối doanh nghiệp công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp FDI, đang quan tâm tới BESS ở mức độ nào? Các yêu cầu về ESG, RE100 hay giảm phát thải tác động ra sao tới nhu cầu đầu tư?
Nguyễn Văn Thiện: Tôi cho rằng đây sẽ là một trong những động lực lớn nhất của thị trường BESS trong 5 năm tới. Với các doanh nghiệp FDI tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, câu hỏi về năng lượng đang thay đổi rất nhanh. Trước đây doanh nghiệp chủ yếu hỏi: “Giá điện bao nhiêu?”.
Ngày nay họ bắt đầu hỏi thêm: “Điện đến từ đâu? Phát thải bao nhiêu? Có thể chứng minh nguồn gốc hay không? Có đáp ứng được các yêu cầu ESG của tập đoàn và khách hàng toàn cầu hay không?”.
Một dấu mốc rất đáng chú ý là ngày 1/6/2026, Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên trở thành doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam chính thức mua điện tái tạo trực tiếp từ đơn vị phát điện tư nhân thông qua cơ chế DPPA. Đây là một tín hiệu rất quan trọng bởi nhu cầu năng lượng xanh đã bắt đầu chuyển từ cam kết ESG sang giao dịch năng lượng thực tế.
Trong bối cảnh đó, BESS sẽ đóng vai trò kết nối giữa nguồn năng lượng tái tạo – phụ tải doanh nghiệp – yêu cầu vận hành – mục tiêu giảm phát thải. Tôi tin rằng trong tương lai doanh nghiệp sẽ không chỉ mua “điện xanh”, mà sẽ hướng tới một hệ thống năng lượng xanh, chủ động, ổn định và có khả năng quản trị được. Đó chính là không gian phát triển rất lớn của BESS.
Hoàn thiện và kết nối những chính sách đã có
– Việc phát triển BESS tại Việt Nam hiện nay đang gặp những khó khăn gì về tiêu chuẩn kỹ thuật, chuỗi cung ứng và khả năng nội địa hóa?
Nguyễn Văn Thiện: BESS là hệ thống tích hợp phức tạp, gồm cell, module, BMS, PCS/inverter, EMS, hệ thống nhiệt, PCCC và điều khiển. Vì vậy, “Made in Vietnam” không nên chỉ dừng ở lắp ráp mà cần hướng tới làm chủ thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, phần mềm, tích hợp và các khâu có giá trị gia tăng cao.
Việt Nam cũng cần hoàn thiện tiêu chuẩn, quy chuẩn về an toàn pin, PCCC, đấu nối, kiểm định và vận hành BESS để thị trường phát triển lành mạnh, không trở thành cuộc cạnh tranh đơn thuần về giá.
Về dài hạn, Việt Nam có thể hướng tới trở thành trung tâm sản xuất, tích hợp BESS của ASEAN. Trong đó, nếu cell là “trái tim” thì EMS là “bộ não”, quyết định thời điểm và mức độ sạc, xả dựa trên phụ tải, giá điện, sản lượng mặt trời và trạng thái pin. Khi BESS ngày càng phải phối hợp với solar, lưới điện, phụ tải, EV charging và DPPA, lợi thế bền vững sẽ nằm ở công nghệ, dữ liệu, thuật toán và khả năng tối ưu toàn bộ hệ thống năng lượng, thay vì chỉ ở giá thiết bị.
– Ông có kiến nghị chính sách như thế nào để mở đường cho thị trường BESS phát triển tại Việt Nam?
Nguyễn Văn Thiện: Theo tôi, Việt Nam không nhất thiết cần quá nhiều chính sách mới, mà quan trọng hơn là hoàn thiện và kết nối các chính sách hiện có thành một hệ sinh thái nhất quán.
Có 5 ưu tiên. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế thị trường cho BESS, xác định rõ các dịch vụ BESS có thể cung cấp và cơ chế thanh toán. Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện cơ chế DPPA, trong đó Nghị định 57, 58 và 243/2026 là những bước tiến quan trọng; việc Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên thực hiện DPPA đầu tiên cho thấy thị trường đã bước vào giai đoạn vận hành thực tế.
Thứ ba, xây dựng cơ chế giá điện linh hoạt. Quyết định 963/QĐ-BCT ngày 22/4/2026 quy định giờ cao điểm mới từ 17h30-22h30, tạo động lực dịch chuyển phụ tải và sử dụng lưu trữ hiệu quả hơn. Thứ tư, hoàn thiện tiêu chuẩn, quy chuẩn về PCCC, an toàn pin, đấu nối, kiểm định và vận hành. Thứ năm, đầu tư đồng bộ lưới điện và hạ tầng dữ liệu để BESS được đặt đúng vị trí, quy mô và vận hành linh hoạt.
Tôi cho rằng 5 năm tới sẽ là giai đoạn BESS phát triển mạnh. Nếu tháo gỡ được các điểm nghẽn trên, BESS không chỉ là ngành kinh doanh thiết bị mà có thể trở thành một ngành công nghiệp mới trong hệ sinh thái năng lượng sạch, góp phần tăng cường an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển đổi xanh và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng mới của ASEAN và thế giới.
Theo Vietnamfinance.vn

